構築子 [Cấu Trúc Tử]
こうちくし
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
hàm tạo
🔗 コンストラクタ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
hàm tạo
🔗 コンストラクタ