Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
構文エラー
[Cấu Văn]
こうぶんエラー
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
lỗi cú pháp
Hán tự
構
Cấu
tư thế; dáng điệu; ngoại hình; xây dựng; thiết lập
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
Từ liên quan đến 構文エラー
シンタックスエラー
lỗi cú pháp
文法エラー
ぶんぽうエラー
lỗi ngữ pháp; lỗi cú pháp