楽隠居 [Nhạc Ẩn Cư]
らくいんきょ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
nghỉ hưu thoải mái
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
nghỉ hưu thoải mái