Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
楽校
[Nhạc Hiệu]
がっこう
🔊
Danh từ chung
trường học vui vẻ
Hán tự
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa