楽日 [Nhạc Nhật]
らくび
Danh từ chung
ngày kết thúc của một buổi diễn
🔗 千秋楽・せんしゅうらく
Danh từ chung
ngày kết thúc của một buổi diễn
🔗 千秋楽・せんしゅうらく