極製 [Cực Chế]
ごくせい
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
chất lượng tốt nhất; làm đặc biệt
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
chất lượng tốt nhất; làm đặc biệt