極楽往生 [Cực Nhạc Vãng Sinh]
ごくらくおうじょう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
tái sinh ở thiên đường; chết thanh thản