極楽とんぼ [Cực Nhạc]
極楽トンボ [Cực Nhạc]
極楽蜻蛉 [Cực Nhạc Tinh Linh]
ごくらくとんぼ
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
người vô tư lự; người dễ dãi và thờ ơ