Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
極密
[Cực Mật]
ごくみつ
🔊
Danh từ chung
Tính từ đuôi na
tuyệt mật
Hán tự
極
Cực
cực; giải quyết; kết luận; kết thúc; cấp bậc cao nhất; cực điện; rất; cực kỳ; nhất; cao; 10**48
密
Mật
bí mật; mật độ; tỉ mỉ