Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
極め書き
[Cực Thư]
極書き
[Cực Thư]
極め書
[Cực Thư]
極書
[Cực Thư]
きわめがき
🔊
Danh từ chung
chứng chỉ
Hán tự
極
Cực
cực; giải quyết; kết luận; kết thúc; cấp bậc cao nhất; cực điện; rất; cực kỳ; nhất; cao; 10**48
書
Thư
viết