業革 [Nghiệp Cách]
ぎょうかく
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
tái cấu trúc kinh doanh
🔗 営業; 改革・かいかく
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
tái cấu trúc kinh doanh
🔗 営業; 改革・かいかく