業者販売 [Nghiệp Giả Phán Mại]

ぎょうしゃはんばい

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

bán buôn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

くれぐれも浄水じょうすい悪質あくしつ訪問ほうもん販売はんばい業者ぎょうしゃ無料むりょう点検てんけん商法しょうほうにはご注意ちゅういください。
Xin hãy cẩn thận với những nhà bán hàng máy lọc nước đến tận nhà hay những lời mời kiểm tra miễn phí.