Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
業果
[Nghiệp Quả]
ごうか
🔊
Danh từ chung
kết quả của nghiệp
Hán tự
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
果
Quả
trái cây; phần thưởng; thực hiện; hoàn thành; kết thúc; thành công