業務遂行 [Nghiệp Vụ Toại Hành]
ぎょうむすいこう
Danh từ chung
hoạt động kinh doanh; thực hiện công việc; thực hiện nhiệm vụ
Danh từ chung
hoạt động kinh doanh; thực hiện công việc; thực hiện nhiệm vụ