Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
検身
[Kiểm Thân]
けんしん
🔊
Danh từ chung
khám xét thân thể
Hán tự
検
Kiểm
kiểm tra; điều tra
身
Thân
cơ thể; người