検討会 [Kiểm Thảo Hội]

けんとうかい

Danh từ chung

họp bàn; hội nghị thảo luận

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

来週らいしゅう火曜日かようび役員やくいんかいがその提案ていあん検討けんとうすることになっている。
Thứ Ba tuần sau hội đồng quản trị sẽ xem xét đề xuất đó.
人類じんるい補完ほかんについての問題もんだいこん委員いいんかい検討けんとうされています。
Vấn đề về sự hoàn thiện loài người hiện đang được xem xét tại ủy ban.