Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
検糖計
[Kiểm Đường Kế]
けんとうけい
🔊
Danh từ chung
máy đo đường
Hán tự
検
Kiểm
kiểm tra; điều tra
糖
Đường
đường
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường