検算 [Kiểm Toán]

験算 [Nghiệm Toán]

けんざん

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

kiểm tra tính toán; kiểm tra (kết quả) tính toán; xem lại số liệu

JP: 計算けいさんをするとき、検算けんざんをしない。

VI: Khi tính toán, tôi không kiểm tra lại.