Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
検版
[Kiểm Bản]
けんぱん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
In ấn
kiểm tra bản in
Hán tự
検
Kiểm
kiểm tra; điều tra
版
Bản
khối in; bản in; phiên bản; ấn tượng; nhãn