Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
検流計
[Kiểm Lưu Kế]
けんりゅうけい
🔊
Danh từ chung
máy đo dòng điện
Hán tự
検
Kiểm
kiểm tra; điều tra
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường