検査器械 [Kiểm Tra Khí Giới]
けんさきかい
Danh từ chung
dụng cụ chẩn đoán y tế
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
血圧計が大切な検査器械です。
Máy đo huyết áp là thiết bị kiểm tra quan trọng.