Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
植生図
[Thực Sinh Đồ]
しょくせいず
🔊
Danh từ chung
bản đồ thảm thực vật
Hán tự
植
Thực
trồng
生
Sinh
sinh; cuộc sống
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch