Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
植生
[Thực Sinh]
しょくせい
🔊
Danh từ chung
thảm thực vật
Hán tự
植
Thực
trồng
生
Sinh
sinh; cuộc sống
Từ liên quan đến 植生
フロラ
thực vật
フローラ
thực vật
植物相
しょくぶつそう
thực vật (ví dụ: của một khu vực)