Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
植樹事業
[Thực Thụ Sự Nghiệp]
しょくじゅじぎょう
🔊
Danh từ chung
chương trình trồng cây
Hán tự
植
Thực
trồng
樹
Thụ
gỗ; cây; thiết lập
事
Sự
sự việc; lý do
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn