森林限界 [Sâm Lâm Hạn Giới]
しんりんげんかい
Danh từ chung
đường giới hạn rừng; đường giới hạn cây; đường giới hạn gỗ
Danh từ chung
đường giới hạn rừng; đường giới hạn cây; đường giới hạn gỗ