Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
棒々鶏
[Bổng 々 Duật]
棒棒鶏
[Bổng Bổng Duật]
バンバンジー
🔊
Danh từ chung
gà bang bang
Hán tự
棒
Bổng
gậy; que; gậy; cột; dùi cui; đường kẻ
鶏
Duật
gà