Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
梵妻
[Phạm Thê]
ぼんさい
🔊
Danh từ chung
vợ của nhà sư Phật giáo
Hán tự
梵
Phạm
tiếng Phạn; thanh tịnh
妻
Thê
vợ; người phối ngẫu