Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
梁歯目
[Lương Xỉ Mục]
りょうしもく
🔊
Danh từ chung
Docodonta
Hán tự
梁
Lương
đập nước; bẫy cá; dầm; xà
歯
Xỉ
răng
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm