桜吹雪 [桜 Xuy Tuyết]
さくらふぶき
Danh từ chung
bão tuyết hoa anh đào rơi; cơn mưa hoa anh đào rơi
Danh từ chung
bão tuyết hoa anh đào rơi; cơn mưa hoa anh đào rơi