Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
桐塑
[Đồng Tố]
とうそ
🔊
Danh từ chung
tōso
bột từ mùn cưa và tinh bột
Hán tự
桐
Đồng
cây ngô đồng
塑
Tố
mô hình; đúc