案分 [Án Phân]

按分 [Án Phân]

あん分 [Phân]

あんぶん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 46000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

phân chia theo tỷ lệ