案内係 [Án Nội Hệ]
あんないがかり
Danh từ chung
nhân viên bàn thông tin; hướng dẫn viên; người dẫn đường
JP: 私の仕事は博物館の案内係です。
VI: Công việc của tôi là hướng dẫn viên tại bảo tàng.