Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
格率
[Cách Suất]
格律
[Cách Luật]
かくりつ
🔊
Danh từ chung
châm ngôn
Hán tự
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách
率
Suất
tỷ lệ; tỉ lệ; phần trăm; yếu tố; dẫn đầu; tiên phong; chỉ huy
律
Luật
nhịp điệu; luật; quy định; thước đo; kiểm soát