Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
根来塗り
[Căn Lai Đồ]
ねごろぬり
🔊
Danh từ chung
sơn mài Negoro
Hán tự
根
Căn
rễ; căn bản; đầu (mụn)
来
Lai
đến; trở thành
塗
Đồ
sơn; trát; bôi; phủ