根引き [Căn Dẫn]
ねびき
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
nhổ tận gốc; chuộc lại
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
nhổ tận gốc; chuộc lại