Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
核膜
[Hạch Mô]
かくまく
🔊
Danh từ chung
màng nhân
Hán tự
核
Hạch
hạt nhân; lõi
膜
Mô
màng