核異性体転移 [Hạch Dị Tính Thể Chuyển Di]
かくいせいたいてんい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
chuyển đổi đồng phân
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
chuyển đổi đồng phân