核心に触れる [Hạch Tâm Xúc]
かくしんにふれる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
đi vào trọng tâm
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼の言葉は問題の核心に触れるものだった。
Lời nói của anh ấy đã chạm đến trọng tâm của vấn đề.