核兵器国 [Hạch Binh Khí Quốc]

かくへいきこく

Danh từ chung

quốc gia có vũ khí hạt nhân

🔗 非核兵器国

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あなたのくに核兵器かくへいき保有ほゆうこくですか?
Quốc gia của bạn có vũ khí hạt nhân không?
あなたのくに核兵器かくへいき保有ほゆうしていますか?
Quốc gia của bạn có vũ khí hạt nhân không?