株高 [Chu Cao]

かぶだか

Danh từ chung

giá cổ phiếu cao

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

出来高できだかは5おくかぶだった。
Khối lượng giao dịch là 500 triệu cổ phiếu.
その会社かいしゃかぶこう配当はいとうだ。
Cổ phiếu của công ty đó có cổ tức cao.
昨日きのう株式かぶしき市場しじょう出来高できだかは5おくかぶだった。
Khối lượng giao dịch trên thị trường chứng khoán hôm qua là 500 triệu cổ phiếu.