株買い占め [Chu Mãi Chiếm]
かぶがいしめ
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
thâu tóm thị trường; thâu tóm cổ phiếu
🔗 買い占め・かいしめ
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
thâu tóm thị trường; thâu tóm cổ phiếu
🔗 買い占め・かいしめ