株価指数先物取引 [Chu Giá Chỉ Số Tiên Vật Thủ Dẫn]
かぶかしすうさきものとりひき
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
giao dịch hợp đồng tương lai chỉ số chứng khoán