株の持ち合い [Chu Trì Hợp]
かぶのもちあい
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
nắm giữ chéo
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
nắm giữ chéo