校閲者 [Hiệu Duyệt Giả]
こうえつしゃ
Danh từ chung
người đánh giá; người kiểm tra độ chính xác của tác phẩm viết
Danh từ chung
người đánh giá; người kiểm tra độ chính xác của tác phẩm viết