Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
校正係
[Hiệu Chính Hệ]
こうせいがかり
🔊
Danh từ chung
người đọc bản in thử
Hán tự
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
正
Chính
chính xác; công bằng
係
Hệ
người phụ trách; kết nối; nhiệm vụ; quan tâm