校外学習 [Hiệu Ngoại Học Tập]

こうがいがくしゅう

Danh từ chung

học ngoài trường

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

校外こうがい学習がくしゅうったの?どうだった?
Cậu đã đi học ngoại khóa chưa? Thế nào?