Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
校史
[Hiệu Sử]
こうし
🔊
Danh từ chung
lịch sử trường học
Hán tự
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
史
Sử
lịch sử