Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
校友会
[Hiệu Hữu Hội]
こうゆうかい
🔊
Danh từ chung
hội cựu sinh viên
Hán tự
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
友
Hữu
bạn bè
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia