Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
栄養過多
[Vinh Dưỡng Quá Đa]
えいようかた
🔊
Danh từ chung
thừa dinh dưỡng
Hán tự
栄
Vinh
phồn thịnh; thịnh vượng; vinh dự; vinh quang; lộng lẫy
養
Dưỡng
nuôi dưỡng; phát triển
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều