Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
栄養段階
[Vinh Dưỡng Đoạn Giai]
えいようだんかい
🔊
Danh từ chung
bậc dinh dưỡng
Hán tự
栄
Vinh
phồn thịnh; thịnh vượng; vinh dự; vinh quang; lộng lẫy
養
Dưỡng
nuôi dưỡng; phát triển
段
Đoạn
cấp bậc; bậc thang; cầu thang
階
Giai
tầng; cầu thang